23/09/2021
Em đang gom đơn ngày 24-26/9 nha khách
🍌🍍🍆🌶🥑🫑🥒🥬🥦🌽🥕.
🧄🧅🍠
BẢNG GIÁ RAU CỦ QUẢ ĐÀ LẠT - SAIGON
SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ/KG. (GÓI,TRÁI)
1. Bạc hà 25,000
2. Bắp cải 30,000
3. Bắp cải tím 48,00f0
4. Bắp nếp 10,000
5. Bắp mỹ 10,000
6. Bí đao 35,000
7. Bí ngòi 35,000
8. Bí đỏ nhật 35,000
9. Cà chua 25,000
10. Cà chua bi 40, 000
11. Cà chua beef 45,000
12. Cà chua socola 45,000
13. Cà tím 30,000
14. Cải muối dưa 35,000
15. Cải bẹ xanh 45,000
16. Cải ngọt 35,000
17. Cải thảo 30,000
18. Cải thìa 35,000
19. Cam nhỏ 45,000
20. Cam lớn 50,000
21. Cần tây 40,000
22. Carot 35,000
23. Chanh 40,000
24. Chanh dây 40,000
25. Chuối laba 30,000
26. Chuối sáp 25,000
27. Chuối sứ 35,000
28. Củ dền 40,000
29. Củ cải trắng 35,000
30. Đậu bắp 35,000
31. Đậu Hà Lan 65,000
32. Dưa leo baby 35,000
33. Dưa leo 30,000
34. Đu đủ 30,000
35. Gừng 60,000
36. Hành lá 40,000
37. Hành tây 35,000
38. Hành tím 60,000
39. Hạt sen 155,000
40. Hẹ Đà Lạt 40,000
41. Khổ qua 35,000
42. Khoai lang mật 40,000
43. Khoai lang nhật 35,000
44. Khoai mỡ 45,000
45. Khoai môn 35,000
46. Khoai sọ 35,000
47. Khoai tây 35,000
48. Măng tây 50,000
49. Me 45,000
50. Mồng tơi 30,000
51. Mướp 30,000
52. Nấm đùi gà (gói) 20,000
53. Nấm kim châm (gói) 12,000
54. Nấm bào ngư (gói) 25,000
55. Ngò 50,000
56. Ngò g*i 50,000
57. Ớt chuông 55,000
58. Ớt hiểm 40,000
59. Ớt sừng 35,000
60. Ớt xanh nhỏ 40,000
61. Rau muống 30,000
62. Rau ngót 35,000
63. Rau ôm 50,000
64. Rau tần ô 35,000
65. Rau thơm các loại 50,000
66. Rau răm 50,000
67. Rau đắng 35,000
68. Rau lang 35,000
69. Rau đay 35,000
70. Sả cây 30,000
71. Su hào 40,000
72. Súp lơ xanh ( bông cải) 30,000
73. Susu 40,000
74. Tắc 30,000
75. Tỏi Đà Lạt 85,000
76. Tỏi thường 50,000
77. Trái thơm 30,000 (trái)
79. Xà lách corol 50,000
80. Xà lách mỡ 50,000
81. Xà lách 50,000
Rau dền 35,000
Nấm đông cô 30,000
Tỏi cô đơn 120,000