09/07/2026
🍄🍄TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN ĐAU KHỚP Ở NGƯỜI LỚN TUỔI.
Bước đầu tiên cần phân biệt đau do viêm hay đau không do viêm.
👉Các đặc điểm của đau do viêm: cứng khớp buổi sáng kéo dài > 1h, đau về đêm và cải thiện khi vận động. Đau khi vận động thụ động, tràn dịch khớp hoặc sờ khớp thấy ấm cũng là dấu hiệu ủng hộ tình trạng viêm.
🌽Đau khớp do viêm mạn tính:
1. Viêm khớp dạng thấp:
- Biểu hiện đa khớp, đối xứng.
- Tăng RF và antiCCP (có > 20% trường hợp huyết thanh âm tính)
- Xquang có hình ảnh bào mòn khớp.
- Tăng tốc độ lắng máu ESR hoặc CRP
- Vị trí điển hình: các khớp nhỏ ở bàn tay (ngón gần), cổ tay, bàn chân và gối đối xứng hai bên.
2. Viêm khớp cột sống (Spondyloarthritis)
- Không đối xứng.
- Kèm theo: vẩy nến, viêm màng bồ đào, viêm ngón (ngón tay hình xúc xích), IBD, sau nhiễm trùng, viêm khớp cùng chậu.
- HLA B27 dương tính.
- Vị trí điển hình: cột sống, khớp cùng chậu, khớp gối, hoặc 1 vài khớp ngón không đối xứng.
3. Viêm đa cơ dạng thấp (polymyalgia rheumatica)
- tuổi >= 50
- Đau hoặc cứng khớp vai cấp (kèm/không kèm đau và cứng vùng đai chậu)
- Tăng ESR hoặc CRP
- Vị trí điển hình: vùng vai và vùng hông
4. Hội chứng RS3PE (Remitting Seronegative Symmetrical Synovitis with Pitting Edema: Viêm màng hoạt dịch đối xứng huyết thanh âm tính kèm phù nề)
- Tuổi >= 50
- Phù nề, ấn lõm ở mu bàn tay.
- Có nguy cơ mắc ung thư
- Tăng ERS và CRP
- Vị trí điển hình: cổ tay và mu bàn tay 2 bên
5. Bệnh mô liên kết
- Tiền sử có phát ban, viêm màng (màng tim/màng phổi), bệnh phổi kẽ (ILD), giảm các dòng tế bào máu, hội chứng khô (sicca), bệnh Raynaud, protein niệu, hoặc loét miệng aphthous.
- Nếu ANA dương tính, cần kiểm tra thêm: anti-dsDNA, ENA (Smith/RNP, SSA [Ro]/SSB [La], Scl-70, centromere), bổ thể C3 hoặc C4, protein niệu.
🌽Đau khớp do viêm cấp tính
👉Đặc điểm chung:
- Tràn dịch khớp rõ rệt, đau nhiều khi ấn, hoặc đỏ da vùng khớp.
- Có thể kèm sốt hoặc ớn lạnh.
- Triệu chứng nặng hơn khi vận động hoặc sờ nắn.
- Diễn tiến cấp tính và có thể khởi phát theo từng đợt.
1. Viêm khớp nhiễm khuẩn:
- Số lượng bạch cầu trong dịch khớp > 50.000/uL
- Nhuộm Gram và cấy dịch khớp dương tính.
- Tiền sử: Tổn thương rách da, viêm mô tế bào, nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI), hoặc sử dụng ma túy đường tĩnh mạch
2. Bệnh khớp do tinh thể:
- Số lượng bạch cầu trong dịch khớp từ > 2.000 đến < 50.000 /uL
- Xét nghiệm tìm tinh thể dương tính: Tinh thể MSU (gợi ý bệnh Gút); tinh thể CPPD (gợi ý bệnh Giả gút).
- Kết quả cấy dịch khớp âm tính.
- Nồng độ axit uric huyết thanh thường tăng (trong bệnh Gút).
Lưu ý: Nếu kết quả xét nghiệm tinh thể âm tính, cân nhắc chuyển hướng chẩn đoán sang thoái hóa khớp.
🌽Đau khớp không do viêm
👉Đặc điểm lâm sàng chung:
- Có hiện tượng kẹt khớp, mất vững khớp, hoặc tiếng lạo xạo khi cử động.
- Triệu chứng nặng hơn trong hoặc sau khi vận động.
- Thuyên giảm rõ rệt khi nghỉ ngơi.
- Diễn tiến mạn tính, xuất hiện sau chấn thương, hoặc khởi phát âm thầm.
1.Thoái hóa khớp:
- 30% người cao tuổi.
- Xảy ra ở khớp chịu lực.
- Yếu tố nguy cơ: lớn tuổi, chấn thương cũ, béo phì, yếu tố di truyền.
- Vị trí điển hình: cột sống cổ, cột sống lưng, khớp háng, khớp gối, và các khớp ngón xa bàn tay
2. Đau ngoài khớp.
- Bệnh lý nội tiết: Cần kiểm tra TSH (tuyến giáp), HbA1c (tiểu đường).
- Nhiễm trùng: Bệnh Lyme, HIV, viêm gan, Parvovirus B19.
- Cận ung thư: Cần làm điện di protein huyết thanh (SPEP) hoặc tầm soát hội chứng cận ung thư.
- Do thuốc: Ví dụ do dùng Statin, thuốc ức chế Aromatase, Bisphosphonate.
- Hội chứng đau xơ cơ.
Nguồn:
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36689970/
Polyarticular Joint Pain in Adults: Evaluation and Differential Diagnosis
Zoë J Foster et al. Am Fam Physician. 2023 Jan.